“air duct” là gì? Nghĩa của từ air duct trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Cập nhật ngày 16/09/2022 bởi mychi

Bài viết “air duct” là gì? Nghĩa của từ air duct trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt thuộc chủ đề về Giải Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://HuongLiYa.vn/ tìm hiểu “air duct” là gì? Nghĩa của từ air duct trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : “”air duct” là gì? Nghĩa của từ air duct trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt”

Đánh giá về “air duct” là gì? Nghĩa của từ air duct trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt


Xem nhanh
Video review các thành phần cơ bản, thực tế của một AHU, thiết bị được sử dụng cho hệ thống điều hòa không khí trong các tòa nhà, trung tâm thương mại, khách sạn, hội nghị.
Các bạn nhớ đăng kí kênh để xem video mới nhất nhé.

“air duct” là gì? Nghĩa của từ air duct trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Flashcard học từ vựng

Tìm

air ductimage

image ống dẫn gió
image ống dẫn khí
Giải thích EN: A pipe or passageway constructed to convey air, as for cooling or heating a room or building, to supply air to a pneumatic device, and so on.
Giải thích VN: Đường ống được thiết kế để dẫn khí nhằm làm mát hoặc sưởi ấm một căn phòng hay một tòa nhà, hoặc để cung cấp khí cho các thiết bị sử dụng khí nén, v.v.
Mọi Người Xem :   "tri giác" là gì? Nghĩa của từ tri giác trong tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
  • fresh air duct: ống dẫn khí sạch
image ống dẫn không khí
  • box girder used as air duct: dầm rỗng làm ống dẫn không khí
  • exhaust air duct: ống dẫn không khí xả
  • incoming air duct: ống dẫn không khí hút vào
  • spiral-winding air duct: ống dẫn không khí quấn xoắn
  • warm air duct: ống dẫn không khí nóng
image ống gió
  • air duct circuit: sơ đồ ống gió
  • back air duct: ống gió hồi
  • cold air duct: ống gió lạnh
  • cooled air duct: ống gió lạnh
  • cooling air duct: ống gió lạnh
  • cooling air duct: đường ống gió lạnh
  • return air duct: ống gió hồi
  • return air duct: ống gió hồi lưu
  • return air duct system: hệ thống ống gió hồi
  • return air duct system: hệ (thống) ống gió hồi lưu
image ống thông gió
image ống thông hơi
Lĩnh vực: xây dựng
image ống không khí
air duct heater
image bộ sưởi không khí
flexible air duct
image ống mềm dẫn không khí
fresh air duct
image đường ống hút gió tươi
incoming air duct
image kênh dẫn không khí hút
main air duct
image cốt thép chính
main air duct
image ống chính dẫn không khí
main air duct
image thanh chính
plenum air duct
image ống hút không khí
recirculation air duct
image đường ống khí tái tuần hoàn
supply air duct
image đường ống khí cấp

Xem thêm: air passage, airway

image
image

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

✅ Mọi người cũng xem : công trình cấp 1 2 3 là gì

air duct

Từ điển WordNet

  • a duct that provides ventilation (as in mines); air passage, airway


Các câu hỏi về air duct là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê air duct là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé

Related Posts

About The Author

Add Comment