CHILLS – Translation in Vietnamese

Cập nhật ngày 24/07/2022 bởi mychi

Bài viết CHILLS – Translation in Vietnamese thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://HuongLiYa.vn/ tìm hiểu CHILLS – Translation in Vietnamese trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : “CHILLS – Translation in Vietnamese”

Đánh giá về CHILLS – Translation in Vietnamese


Xem nhanh

Translations

chills (also: shivers)

cái ớn lạnh pl

Monolingual examples

English How to use “chills” in a sentence

If you’re looking for sports to give you thrills and chills and drive your adrenaline, nothing could drive your adrenaline like that game.
High temperatures won’t make it out of the 30s and wind chills will stay around freezing through the afternoon.
Winter chills aren’t just damaging to the skin.
Then in the second week, your body starts to realise that this is for real, then it chills.
Wind chills will make it feel like the teens or 20s.

English How to use “chilling” in a sentence

And consider some of the chilling things kids told the researchers.
They were afraid of another effect: chilling competition by mistake.
It is a chilling rollercoaster ride and the oncoming trucks make it worse with their high-beam lights.
I’m getting shivers just thinking about the chilling effects.
The chilling phone call about his death came three months later.

English How to use “catch a chill” in a sentence

Perhaps it’s a lack of moisture in our clothing that makes it less likely to catch a chill.
In addition to being ugly, it looked like a good way to catch a chill.
Temperatures are set to soar in this part of the world this week, so no need to catch a chill.
It had happened many times before, but he was unable to dry out properly at the inn at which he was staying, and caught a chill.
Wrap up warm though – as the train carriages are open and the last thing you want is to catch a chill.

More

Browse by letters

Other dictionary words

English
  • child king
  • child-rearing
  • childhood
  • childish
  • childishness
  • childlike
  • children
  • chili
  • chiliasm
  • chilling
  • chills
  • chilly
  • chime
  • chimera
  • chimney
  • chimpanzee
  • china teapot
  • chinaware
  • chip
  • chipmunk
  • chirp

Do you want to translate into other languages? Have a look at our English-Tswana dictionary.



Các câu hỏi về chills là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê chills là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết chills là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết chills là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết chills là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về chills là gì


Các hình ảnh về chills là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Xem thêm báo cáo về chills là gì tại WikiPedia

Bạn có thể tra cứu thêm nội dung về chills là gì từ trang Wikipedia.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://huongliya.vn/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://huongliya.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment