Thông tin ngôn từ

Tiếng Anhphát âm ngoại ngữ phó chủ nhiệm

Hình ảnh cho thuật ngữ phó chủ nhiệm

Phó Chủ tịch/Chủ tịch

Xem thêm nghĩa của từ này

thuật ngữ liên quan tới Phó Chủ nhiệm tiếng Anh
  • Ministry of Finance tiếng Anh là gì?
  • Committee for Ethnic Affairs tiếng Anh là gì?
  • President of Viet Nam Academy of Social Sciences tiếng Anh là gì?
  • Minister of Agriculture and Rural Development tiếng Anh là gì?
  • Ministry Inspectorate tiếng Anh là gì?
  • Deputy Director General tiếng Anh là gì?
  • Senior Official tiếng Anh là gì?
  • Member of the People’s Committee tiếng Anh là gì?
  • Department of Agriculture and Rural Development tiếng Anh là gì?
  • Tiền lương tiếng Anh là gì?
Chủ đềChủ đề Hành chính

Định nghĩa – Khái niệm

Phó Chủ nhiệm tiếng Anh là gì?

Phó Chủ nhiệm tiếng Anh có nghĩa là

Mọi Người Xem :   Khối M04, M05, M06, M07, M08 là gì? Gồm những môn nào? Xét ngành nào, trường nào? - Trường THPT Thành Phố Sóc Trăng
Vice Chairman/Chairwoman

  • Phó Chủ nhiệm tiếng Anh có nghĩa là Phó Chủ tịch/Chủ tịch
  • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hành chính.

Phó Chủ tịch/Chủ tịch Anh là gì?

Phó Chủ tịch/Chủ tịch Tiếng Anh nghĩa là Phó Chủ tịch Tiếng Anh.

Ý nghĩa – Giải thích

Phó Chủ nhiệm tiếng Anh nghĩa là Phó Chủ tịch/Chủ tịch.

Đây là cách sử dụng Phó Chủ nhiệm tiếng Anh. Đây là thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhật mới nhất vào năm 2022.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Hành chính Phó Chủ nhiệm tiếng Anh là gì? (hay giải thích Vice Chairman/Chairwoman nghĩa là gì?) . Định nghĩa Phó Chủ nhiệm tiếng Anh là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách dùng Phó Chủ nhiệm tiếng Anh / Vice Chairman/Chairwoman. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các ngôn từ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường sử dụng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm sản phẩm địa phương tiếng Trung là gì?

Từ mới

  • thanh lý hợp đồng tiếng Trung là gì?
  • 株系 tiếng Trung là gì?
  • 芒草 tiếng Trung là gì?
  • 现金流量 tiếng Trung là gì?
  • 摊薄每股收益 tiếng Trung là gì?
  • 基本每股收益 tiếng Trung là gì?
  • 递延所得税资产 tiếng Trung là gì?
  • 企业所得税 tiếng Trung là gì?
  • 米糊 tiếng Trung là gì?
  • Adsorption tiếng Anh là gì?
  • 柱脚 tiếng Trung là gì?
  • 原则性协议 tiếng Trung là gì?
  • 尽一切努力 tiếng Trung là gì?
  • 素颜 tiếng Trung là gì?
  • 块石 tiếng Trung là gì?
  • 干密度 tiếng Trung là gì?
  • mức lương chịu thuế tính trước tiếng Trung là gì?
  • Pre-determined taxable income expense tiếng Anh là gì?
  • 出具 tiếng Trung là gì?
  • 兹有 tiếng Trung là gì?
Mọi Người Xem :   NGÀNH KINH DOANH - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh

Chuyên mục

  • Âm thanh
  • Ẩm thực
  • Bảo hiểm
  • Bất động sản
  • Chưa được phân loại
  • Chứng khoán
  • Cơ khí
  • Công nghệ thông tin
  • Dầu khí
  • Du lịch
  • Game
  • Giáo dục
  • Giày da may mặc
  • Gỗ
  • Hoa
  • Hóa học
  • Hợp đồng
  • Internet
  • Kiểm toán
  • Kinh tế
  • Kinh tế tài chính
  • Kỹ thuật
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật ô tô
  • Làm đẹp
  • Luật
  • May mặc
  • Môi trường
  • Mỹ phẩm
  • Ngân hàng
  • Nghề nghiệp
  • Quân đội
  • Quản trị kinh doanh
  • thể trạng
  • Thời tiết
  • Thương hiệu
  • Tiền ảo
  • Tình dục
  • Xã hội
  • Xây dựng