Chì tiếng anh là gì – EFC

Cập nhật ngày 10/09/2022 bởi mychi

Bài viết Chì tiếng anh là gì – EFC thuộc chủ đề về HỎi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng HuongLiYa tìm hiểu Chì tiếng anh là gì – EFC trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem nội dung về : “Chì tiếng anh là gì – EFC”

Đánh giá về Chì tiếng anh là gì – EFC


Xem nhanh
Thầy chào các em yêu quý! Kênh BLUE ENGLISH là Kênh sẽ hướng dẫn các em Học sinh Tiểu học và THCS học bài thật tốt ở nhà trong phạm vi chương trình SGK của Bộ Giáo dục đào tạo.
Các em hãy nhấn ĐĂNG KÝ và CHUÔNG để thường xuyên nhận được những Video hướng dẫn mới nhất nhé
#blueenglish, #huongdanhoctienganh, #huongdanhoctienganhlop
Dạy Đồ Dùng Học Tập bằng tiếng Anh || School things in English by drawing

Chì tiếng anh là LEAD (v).  Đọc là /liːd/

các loại từ ngắn về chì

  • Chì tấm = Lead plate
  • Chì rắn, chì đặc = Lead solid
  • Phế liệu chì = Lead scrap
  • Chì lưới = Lead mesh
  • Tái chế chì = recycle lead
  • Chì y học = phemedical lead
  • bảng cầu chì: fuse panel
  • bút chì: pencil
  • xưởng đúc chì: lead-works
  • xưởng hàn chì: plumbery
Mọi Người Xem :   Ý Nghĩa Của Cuộc Sống (P1): Sống, Để Làm Gì?

Mẫu câu hỏi về CHÌ

Is Lead valuable? = Chì có giá trị không, chì có tổng giá trị như thế nào.

Is scrap scrap expensive? = Phế liệu chì đắt không?

What are the different types of scrap lead? = các loại chì phế liệu khác nhéu là gì?

What is the scrap lead? = Chì phế liệu là gì?

Lead is extracted from used materials, such as Lead scrap. The scrap Lead comprises of reclaimed Lead Sheet, Lead pipe, off-cuts and waste from our manufacturing process <=>

Chì được chiết xuất từ ​​các vật liệu đã qua dùng, như phế liệu chì. Chì phế liệu bao gồm Tấm chì được thu hồi, ống chì, cắt Giảm và chất thải từ quá trình sản xuất của Chúng Tôi.

The company purchases high-price lead scrap and recycles lead-based waste. Supply lead fuel to production facilities <=> Doanh nghiệp thu mua phế liệu chì giá cao và tái chế các loại phế phảm từ chì. Cung cấp chì nhiên liệu cho các cơ sở sản xuất.

Scrap Huongliya.vnl definition: waste METAl or used articles made of METAl, often collected and reprocessed <=>  Định nghĩa kim loại phế liệu: kim loại phế thải hoặc các mặt hàng đã sử dụng làm bằng kim loại, thường được thu thập và xử lý lại



Các câu hỏi về kim loại chì tiếng anh là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê kim loại chì tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé

Related Posts

About The Author

Add Comment