• /riəl/Thông dụngTính từ

    thiết thực
    real actions
    hành động thiết thực
    Thực, thực tế, có thực
    a real object and its image
    vật thực là hình ảnh của nó
    in real life
    trong đời sống thực tế
    the real value of things
    giá trị thực tế của các vật
    Thật (không phải giả, không phải nhân tạo)
    real gold
    vàng thật
    Chân chính, đúng, xứng đáng với tên gọi
    a real friend
    một người bạn chân chính
    a real man
    một con người chân chính, một con người xứng đáng là người
    the real thing
    điều thực đúng, cái thực đúng, cái chính cống
    (pháp lý) bất động
    real estate; real property
    bất động sản

    Cấu trúc từ

    get real
    hành động ngốc nghếch, không hợp lý
    for real
    xác thực, nghiêm trọng
    keep it real
    làm việc một cách trung thực, tự nhiên
    the real McCoy
    Đồ có giá trị

    Danh từ

    Thực tế
    the real and the ideal
    thực tế và lý tưởng

    Chuyên ngành

    Kinh tế

    chân thực
    real accounts
    tài khoản chân thực
    real bargains
    giao dịch chân thực
    thật
    real share
    cổ phiếu thật
    real thing
    hàng thật
    thực tế
    aftertax real rate of return
    suất thu lợi thực tế sau thuế
    apparent real income
    thu nhập thực tế rõ ràng
    expected real interest rate
    thực tế dự tính
    in real terms
    tính theo giá trị thực tế
    maintenance of real capital
    sự duy trì vốn thực tế
    Natural real GNP
    GNP thực tế tự nhiên
    natural real GNP
    thực tế tự nhiên
    real (money) balance
    số dư (tiền) thực tế
    real assets
    tài sản thực tế
    real assets
    tài sản thực tế, bất động sản trong tài sản phá sản
    real balance
    số dư thực tế
    real balance effect
    hiệu ứng của số dư thực tế
    real balance effect
    tác động của số dư tiền thực tế
    real bills doctrine
    thuyết phiếu khoán thực tế
    real bills doctrine
    thuyết thương phiếu thực tế
    real business cycle theory
    thuyết chu kỳ kinh doanh thực tế
    real business cycles
    các chu kỳ kinh tế thực tế
    real capital
    vốn thực tế
    real capital ratio
    tỷ suất vốn thực tế
    real cash balance
    số dư tiền mặt thực tế
    real contract
    hợp đồng thực tế
    real cost
    chi phí thực tế
    real cost
    phí thực tế
    real cost
    phí tổn thực tế
    real cost terms of trade
    điều kiện mậu dịch theo phí tổn thực tế
    real credit
    tín dụng thực tế
    real damages
    tiền bồi thường thực tế
    real deposits
    số tiền gửi thực tế
    real dollar value
    giá trị đô la thực tế
    real earnings
    thu nhập thực tế
    real earnings
    tiền lời thực tế
    real effect
    hiệu ứng thực tế
    real exchange rate
    hối suất thực tế
    real exchange rate
    tỉ giá hối đoái thực tế
    real exchange rate
    tỷ giá hối đoái thực tế
    real financial effect
    hiệu quả tài chính thực tế
    Real GNP
    GNP thực tế
    real gross national product
    tổng sản phẩm quốc dân thực tế
    real income
    thu nhập thực tế
    real income per capita
    thu nhập thực tế bình quân đầu người
    real investment
    đầu tư thực tế
    real liabilities
    nợ thực tế
    real money balance
    số dư tiền thực tế
    real national income
    thu nhập quốc dân thực tế
    real national output
    sản lượng quốc dân thực tế
    real national output
    tổng sản phẩm quốc gia thực tế
    real output
    sản lượng thực tế
    real price
    giá thực tế
    real proprietary capital
    vốn tài sản thực tế
    real purchasing power
    sức mua thực tế
    real purity
    độ sạch thực tế
    real purity
    độ tinh khiết thực tế
    real rate of return
    suất lợi tức thực tế
    real rate off revenue
    tỷ lệ thu nhập thực tế
    real surplus
    thặng dư thực tế
    real terms
    điều kiện thực tế
    real value
    giá trị thực tế
    real value of a stock
    giá trị thực tế của một chứng khoán
    real wage
    tiền lương thực tế
    real wage
    tiền lương thực tế, thực chất
    real wage)
    tiền lương thực tế, thực chất

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    absolute , actual , authentic , bodily , bona fide , certain , concrete , corporal , corporeal , de facto , embodied , essential , evident , existent , existing , factual , firm , heartfelt , honest , incarnate , indubitable , in the flesh , intrinsic , irrefutable , legitimate , live , material , original , palpable , perceptible , physical , positive , present , right , rightful , sensible , sincere , solid , sound , stable , substantial , substantive , tangible , true , unaffected , undeniable , undoubted , unfeigned , valid , veritable , objective , genuine , good , unquestionable , hearty , natural , unmannered , actually , being , definitive , demonstrable , disembodied , incorporeal , in fact , inherent , literal , naturalistic , official , practical , pure , realistic , representational , serious , unromantic , verisimilar , viable

    Từ trái nghĩa

    adjective
    dishonest , fake , false , feigned , imaginary , invalid , untrue , artificial , fictitious , ostensible , sham , spurious , unreal

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Real »

Mọi Người Xem :   Deadline là gì? Ý nghĩa và cách dùng của từ “deadline”